Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Colombia Peso (COP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Colombia Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Colombia Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Colombia Pesos hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa.


BEF COP
coinmill.com
20.0 1800
50.0 4500
100.0 9100
200.0 18,200
500.0 45,400
1000.0 90,900
2000.0 181,800
5000.0 454,400
10,000.0 908,900
20,000.0 1,817,800
50,000.0 4,544,400
100,000.0 9,088,800
200,000.0 18,177,600
500,000.0 45,444,100
1,000,000.0 90,888,100
2,000,000.0 181,776,200
5,000,000.0 454,440,500
BEF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
COP BEF
coinmill.com
2000 22.0
5000 55.0
10,000 110.0
20,000 220.0
50,000 550.0
100,000 1100.5
200,000 2200.5
500,000 5501.5
1,000,000 11,002.5
2,000,000 22,005.0
5,000,000 55,012.5
10,000,000 110,025.5
20,000,000 220,051.0
50,000,000 550,127.0
100,000,000 1,100,254.0
200,000,000 2,200,508.0
500,000,000 5,501,270.0
COP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ