Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Deutsche eMark (DEE) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Deutsche eMark được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Deutsche eMark trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Deutsche eMarks hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Deutsche eMark là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DEE có thể được viết DEE. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Deutsche eMark cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DEE có 12 chữ số có nghĩa.


BEF DEE
coinmill.com
20.0 792.932
50.0 1982.330
100.0 3964.659
200.0 7929.319
500.0 19,823.296
1000.0 39,646.593
2000.0 79,293.186
5000.0 198,232.964
10,000.0 396,465.928
20,000.0 792,931.856
50,000.0 1,982,329.640
100,000.0 3,964,659.279
200,000.0 7,929,318.558
500,000.0 19,823,296.396
1,000,000.0 39,646,592.792
2,000,000.0 79,293,185.584
5,000,000.0 198,232,963.960
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
DEE BEF
coinmill.com
1000.000 25.0
2000.000 50.5
5000.000 126.0
10,000.000 252.0
20,000.000 504.5
50,000.000 1261.0
100,000.000 2522.5
200,000.000 5044.5
500,000.000 12,611.5
1,000,000.000 25,223.0
2,000,000.000 50,445.5
5,000,000.000 126,114.0
10,000,000.000 252,228.5
20,000,000.000 504,457.0
50,000,000.000 1,261,142.5
100,000,000.000 2,522,285.0
200,000,000.000 5,044,569.5
DEE tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ