Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Franc Djiboutian (DJF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Franc Djiboutian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Djiboutian Francs hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa.


BEF DJF
coinmill.com
20.0 100
50.0 250
100.0 500
200.0 990
500.0 2480
1000.0 4970
2000.0 9940
5000.0 24,840
10,000.0 49,690
20,000.0 99,370
50,000.0 248,430
100,000.0 496,850
200,000.0 993,700
500,000.0 2,484,260
1,000,000.0 4,968,520
2,000,000.0 9,937,040
5,000,000.0 24,842,600
BEF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
DJF BEF
coinmill.com
100 20.0
200 40.5
500 100.5
1000 201.5
2000 402.5
5000 1006.5
10,000 2012.5
20,000 4025.5
50,000 10,063.5
100,000 20,126.5
200,000 40,253.5
500,000 100,633.5
1,000,000 201,267.0
2,000,000 402,534.5
5,000,000 1,006,336.0
10,000,000 2,012,671.5
20,000,000 4,025,343.5
DJF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ