Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

DiamondCoins (DMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


BEF DMD
coinmill.com
20.0 1.8976
50.0 4.7440
100.0 9.4879
200.0 18.9758
500.0 47.4396
1000.0 94.8792
2000.0 189.7585
5000.0 474.3962
10,000.0 948.7924
20,000.0 1897.5849
50,000.0 4743.9622
100,000.0 9487.9244
200,000.0 18,975.8488
500,000.0 47,439.6221
1,000,000.0 94,879.2442
2,000,000.0 189,758.4883
5,000,000.0 474,396.2208
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
DMD BEF
coinmill.com
2.0000 21.0
5.0000 52.5
10.0000 105.5
20.0000 211.0
50.0000 527.0
100.0000 1054.0
200.0000 2108.0
500.0000 5270.0
1000.0000 10,539.5
2000.0000 21,079.5
5000.0000 52,698.5
10,000.0000 105,397.0
20,000.0000 210,794.5
50,000.0000 526,985.5
100,000.0000 1,053,971.5
200,000.0000 2,107,942.5
500,000.0000 5,269,856.5
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ