Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Dominican Peso (DOP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Dominican Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dominican Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dominican Pesos hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa.


BEF DOP
coinmill.com
20.0 30
50.0 74
100.0 149
200.0 297
500.0 743
1000.0 1487
2000.0 2974
5000.0 7434
10,000.0 14,869
20,000.0 29,737
50,000.0 74,343
100,000.0 148,686
200,000.0 297,373
500,000.0 743,432
1,000,000.0 1,486,865
2,000,000.0 2,973,729
5,000,000.0 7,434,323
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
DOP BEF
coinmill.com
50 33.5
100 67.5
200 134.5
500 336.5
1000 672.5
2000 1345.0
5000 3363.0
10,000 6725.5
20,000 13,451.0
50,000 33,628.0
100,000 67,255.5
200,000 134,511.0
500,000 336,278.0
1,000,000 672,556.0
2,000,000 1,345,112.5
5,000,000 3,362,781.0
10,000,000 6,725,562.0
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ