Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BEF FRK
coinmill.com
20.0 5.0836
50.0 12.7090
100.0 25.4180
200.0 50.8360
500.0 127.0901
1000.0 254.1801
2000.0 508.3602
5000.0 1270.9006
10,000.0 2541.8012
20,000.0 5083.6024
50,000.0 12,709.0061
100,000.0 25,418.0122
200,000.0 50,836.0244
500,000.0 127,090.0610
1,000,000.0 254,180.1220
2,000,000.0 508,360.2440
5,000,000.0 1,270,900.6100
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
FRK BEF
coinmill.com
5.0000 19.5
10.0000 39.5
20.0000 78.5
50.0000 196.5
100.0000 393.5
200.0000 787.0
500.0000 1967.0
1000.0000 3934.0
2000.0000 7868.5
5000.0000 19,671.0
10,000.0000 39,342.0
20,000.0000 78,684.5
50,000.0000 196,711.0
100,000.0000 393,422.0
200,000.0000 786,843.5
500,000.0000 1,967,109.0
1,000,000.0000 3,934,218.0
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ