Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BEF FRK
coinmill.com
20.0 4.9118
50.0 12.2794
100.0 24.5588
200.0 49.1176
500.0 122.7939
1000.0 245.5878
2000.0 491.1757
5000.0 1227.9392
10,000.0 2455.8785
20,000.0 4911.7570
50,000.0 12,279.3924
100,000.0 24,558.7848
200,000.0 49,117.5697
500,000.0 122,793.9242
1,000,000.0 245,587.8483
2,000,000.0 491,175.6967
5,000,000.0 1,227,939.2417
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
FRK BEF
coinmill.com
5.0000 20.5
10.0000 40.5
20.0000 81.5
50.0000 203.5
100.0000 407.0
200.0000 814.5
500.0000 2036.0
1000.0000 4072.0
2000.0000 8143.5
5000.0000 20,359.5
10,000.0000 40,718.5
20,000.0000 81,437.5
50,000.0000 203,593.0
100,000.0000 407,186.5
200,000.0000 814,372.5
500,000.0000 2,035,931.5
1,000,000.0000 4,071,862.5
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ