Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Feathercoin (FTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Feathercoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Feathercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Feathercoins hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa.


BEF FTC
coinmill.com
20.0 53.327
50.0 133.318
100.0 266.635
200.0 533.270
500.0 1333.176
1000.0 2666.352
2000.0 5332.703
5000.0 13,331.758
10,000.0 26,663.517
20,000.0 53,327.034
50,000.0 133,317.584
100,000.0 266,635.169
200,000.0 533,270.337
500,000.0 1,333,175.843
1,000,000.0 2,666,351.686
2,000,000.0 5,332,703.371
5,000,000.0 13,331,758.428
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
FTC BEF
coinmill.com
50.000 19.0
100.000 37.5
200.000 75.0
500.000 187.5
1000.000 375.0
2000.000 750.0
5000.000 1875.0
10,000.000 3750.5
20,000.000 7501.0
50,000.000 18,752.0
100,000.000 37,504.5
200,000.000 75,009.0
500,000.000 187,522.0
1,000,000.000 375,044.5
2,000,000.000 750,088.5
5,000,000.000 1,875,221.5
10,000,000.000 3,750,443.0
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ