Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Guinea Franc (GNF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


BEF GNF
coinmill.com
20.0 4881
50.0 12,203
100.0 24,406
200.0 48,812
500.0 122,030
1000.0 244,059
2000.0 488,119
5000.0 1,220,297
10,000.0 2,440,594
20,000.0 4,881,188
50,000.0 12,202,969
100,000.0 24,405,938
200,000.0 48,811,876
500,000.0 122,029,691
1,000,000.0 244,059,382
2,000,000.0 488,118,765
5,000,000.0 1,220,296,912
BEF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
GNF BEF
coinmill.com
5000 20.5
10,000 41.0
20,000 82.0
50,000 205.0
100,000 409.5
200,000 819.5
500,000 2048.5
1,000,000 4097.5
2,000,000 8194.5
5,000,000 20,487.0
10,000,000 40,973.5
20,000,000 81,947.5
50,000,000 204,868.0
100,000,000 409,736.5
200,000,000 819,472.5
500,000,000 2,048,681.5
1,000,000,000 4,097,363.5
GNF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ