Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa.


BEF HUF
coinmill.com
20.0 182
50.0 456
100.0 912
200.0 1823
500.0 4559
1000.0 9117
2000.0 18,234
5000.0 45,585
10,000.0 91,170
20,000.0 182,341
50,000.0 455,852
100,000.0 911,704
200,000.0 1,823,407
500,000.0 4,558,518
1,000,000.0 9,117,036
2,000,000.0 18,234,073
5,000,000.0 45,585,182
BEF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
HUF BEF
coinmill.com
200 22.0
500 55.0
1000 109.5
2000 219.5
5000 548.5
10,000 1097.0
20,000 2193.5
50,000 5484.0
100,000 10,968.5
200,000 21,937.0
500,000 54,842.5
1,000,000 109,685.0
2,000,000 219,369.5
5,000,000 548,424.0
10,000,000 1,096,847.5
20,000,000 2,193,695.5
50,000,000 5,484,238.5
HUF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ