Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


BEF HUF
coinmill.com
20.0 191
50.0 477
100.0 955
200.0 1910
500.0 4774
1000.0 9548
2000.0 19,097
5000.0 47,742
10,000.0 95,483
20,000.0 190,967
50,000.0 477,417
100,000.0 954,834
200,000.0 1,909,667
500,000.0 4,774,168
1,000,000.0 9,548,337
2,000,000.0 19,096,674
5,000,000.0 47,741,684
BEF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
HUF BEF
coinmill.com
200 21.0
500 52.5
1000 104.5
2000 209.5
5000 523.5
10,000 1047.5
20,000 2094.5
50,000 5236.5
100,000 10,473.0
200,000 20,946.0
500,000 52,365.0
1,000,000 104,730.5
2,000,000 209,460.5
5,000,000 523,651.5
10,000,000 1,047,303.0
20,000,000 2,094,605.5
50,000,000 5,236,514.0
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ