Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BEF IRR
coinmill.com
20.0 23,615
50.0 59,035
100.0 118,065
200.0 236,135
500.0 590,335
1000.0 1,180,665
2000.0 2,361,335
5000.0 5,903,335
10,000.0 11,806,665
20,000.0 23,613,335
50,000.0 59,033,335
100,000.0 118,066,665
200,000.0 236,133,335
500,000.0 590,333,335
1,000,000.0 1,180,666,665
2,000,000.0 2,361,333,335
5,000,000.0 5,903,333,335
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
IRR BEF
coinmill.com
50,000 42.5
100,000 84.5
200,000 169.5
500,000 423.5
1,000,000 847.0
2,000,000 1694.0
5,000,000 4235.0
10,000,000 8470.0
20,000,000 16,939.5
50,000,000 42,349.0
100,000,000 84,698.0
200,000,000 169,396.0
500,000,000 423,489.5
1,000,000,000 846,979.0
2,000,000,000 1,693,958.0
5,000,000,000 4,234,895.5
10,000,000,000 8,469,791.0
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ