Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Krona Iceland (ISK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


BEF ISK
coinmill.com
20.0 80
50.0 199
100.0 398
200.0 796
500.0 1989
1000.0 3978
2000.0 7956
5000.0 19,891
10,000.0 39,781
20,000.0 79,563
50,000.0 198,907
100,000.0 397,814
200,000.0 795,627
500,000.0 1,989,068
1,000,000.0 3,978,136
2,000,000.0 7,956,273
5,000,000.0 19,890,682
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ISK BEF
coinmill.com
100 25.0
200 50.5
500 125.5
1000 251.5
2000 502.5
5000 1257.0
10,000 2513.5
20,000 5027.5
50,000 12,568.5
100,000 25,137.5
200,000 50,275.0
500,000 125,687.0
1,000,000 251,374.0
2,000,000 502,748.0
5,000,000 1,256,870.0
10,000,000 2,513,740.0
20,000,000 5,027,480.0
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ