Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Krona Iceland (ISK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


BEF ISK
coinmill.com
20.0 79
50.0 198
100.0 397
200.0 794
500.0 1984
1000.0 3968
2000.0 7936
5000.0 19,841
10,000.0 39,681
20,000.0 79,362
50,000.0 198,405
100,000.0 396,810
200,000.0 793,621
500,000.0 1,984,052
1,000,000.0 3,968,103
2,000,000.0 7,936,206
5,000,000.0 19,840,515
BEF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
ISK BEF
coinmill.com
100 25.0
200 50.5
500 126.0
1000 252.0
2000 504.0
5000 1260.0
10,000 2520.0
20,000 5040.0
50,000 12,600.5
100,000 25,201.0
200,000 50,402.0
500,000 126,005.0
1,000,000 252,009.5
2,000,000 504,019.0
5,000,000 1,260,048.0
10,000,000 2,520,096.0
20,000,000 5,040,191.5
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ