Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Krona Iceland (ISK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


BEF ISK
coinmill.com
20.0 78
50.0 195
100.0 390
200.0 780
500.0 1951
1000.0 3901
2000.0 7802
5000.0 19,505
10,000.0 39,011
20,000.0 78,021
50,000.0 195,053
100,000.0 390,105
200,000.0 780,210
500,000.0 1,950,526
1,000,000.0 3,901,052
2,000,000.0 7,802,104
5,000,000.0 19,505,260
BEF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
ISK BEF
coinmill.com
100 25.5
200 51.5
500 128.0
1000 256.5
2000 512.5
5000 1281.5
10,000 2563.5
20,000 5127.0
50,000 12,817.0
100,000 25,634.0
200,000 51,268.0
500,000 128,170.5
1,000,000 256,341.0
2,000,000 512,682.0
5,000,000 1,281,705.5
10,000,000 2,563,411.0
20,000,000 5,126,822.0
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ