Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


BEF KHR
coinmill.com
20.0 2200
50.0 5600
100.0 11,200
200.0 22,500
500.0 56,200
1000.0 112,300
2000.0 224,700
5000.0 561,600
10,000.0 1,123,300
20,000.0 2,246,600
50,000.0 5,616,400
100,000.0 11,232,800
200,000.0 22,465,600
500,000.0 56,164,100
1,000,000.0 112,328,200
2,000,000.0 224,656,500
5,000,000.0 561,641,100
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
KHR BEF
coinmill.com
5000 44.5
10,000 89.0
20,000 178.0
50,000 445.0
100,000 890.0
200,000 1780.5
500,000 4451.0
1,000,000 8902.5
2,000,000 17,805.0
5,000,000 44,512.5
10,000,000 89,025.0
20,000,000 178,049.5
50,000,000 445,124.0
100,000,000 890,248.0
200,000,000 1,780,496.5
500,000,000 4,451,241.0
1,000,000,000 8,902,482.0
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ