Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Dinar Kuwait (KWD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Dinar Kuwait được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Kuwait trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kuwait dinar hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa.


BEF KWD
coinmill.com
20.0 0.169
50.0 0.422
100.0 0.845
200.0 1.689
500.0 4.223
1000.0 8.446
2000.0 16.891
5000.0 42.228
10,000.0 84.456
20,000.0 168.912
50,000.0 422.280
100,000.0 844.560
200,000.0 1689.120
500,000.0 4222.801
1,000,000.0 8445.602
2,000,000.0 16,891.203
5,000,000.0 42,228.008
BEF tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
KWD BEF
coinmill.com
0.200 23.5
0.500 59.0
1.000 118.5
2.000 237.0
5.000 592.0
10.000 1184.0
20.000 2368.0
50.000 5920.0
100.000 11,840.5
200.000 23,681.0
500.000 59,202.5
1000.000 118,405.0
2000.000 236,809.5
5000.000 592,024.0
10,000.000 1,184,048.5
20,000.000 2,368,096.5
50,000.000 5,920,241.5
KWD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ