Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Tenge Kazakhstan (KZT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa.


BEF KZT
coinmill.com
20.0 253
50.0 633
100.0 1265
200.0 2530
500.0 6325
1000.0 12,650
2000.0 25,300
5000.0 63,250
10,000.0 126,500
20,000.0 253,000
50,000.0 632,500
100,000.0 1,265,000
200,000.0 2,530,000
500,000.0 6,325,000
1,000,000.0 12,650,000
2,000,000.0 25,300,000
5,000,000.0 63,250,000
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
KZT BEF
coinmill.com
500 39.5
1000 79.0
2000 158.0
5000 395.5
10,000 790.5
20,000 1581.0
50,000 3952.5
100,000 7905.0
200,000 15,810.5
500,000 39,525.5
1,000,000 79,051.5
2,000,000 158,103.0
5,000,000 395,257.0
10,000,000 790,514.0
20,000,000 1,581,027.5
50,000,000 3,952,569.0
100,000,000 7,905,138.5
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ