Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


BEF LKR
coinmill.com
20.0 157
50.0 393
100.0 787
200.0 1573
500.0 3934
1000.0 7867
2000.0 15,735
5000.0 39,336
10,000.0 78,673
20,000.0 157,346
50,000.0 393,364
100,000.0 786,728
200,000.0 1,573,456
500,000.0 3,933,640
1,000,000.0 7,867,280
2,000,000.0 15,734,559
5,000,000.0 39,336,398
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LKR BEF
coinmill.com
200 25.5
500 63.5
1000 127.0
2000 254.0
5000 635.5
10,000 1271.0
20,000 2542.0
50,000 6355.5
100,000 12,711.0
200,000 25,421.5
500,000 63,554.5
1,000,000 127,108.5
2,000,000 254,217.5
5,000,000 635,543.5
10,000,000 1,271,087.5
20,000,000 2,542,175.0
50,000,000 6,355,437.0
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ