Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


BEF LYD
coinmill.com
20.0 0.090
50.0 0.225
100.0 0.449
200.0 0.899
500.0 2.247
1000.0 4.493
2000.0 8.986
5000.0 22.466
10,000.0 44.932
20,000.0 89.864
50,000.0 224.659
100,000.0 449.318
200,000.0 898.635
500,000.0 2246.589
1,000,000.0 4493.177
2,000,000.0 8986.355
5,000,000.0 22,465.887
BEF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
LYD BEF
coinmill.com
0.100 22.5
0.200 44.5
0.500 111.5
1.000 222.5
2.000 445.0
5.000 1113.0
10.000 2225.5
20.000 4451.0
50.000 11,128.0
100.000 22,256.0
200.000 44,512.0
500.000 111,280.0
1000.000 222,559.5
2000.000 445,119.5
5000.000 1,112,798.5
10,000.000 2,225,596.5
20,000.000 4,451,193.0
LYD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ