Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


BEF MGA
coinmill.com
20.0 2489
50.0 6223
100.0 12,447
200.0 24,894
500.0 62,234
1000.0 124,469
2000.0 248,938
5000.0 622,344
10,000.0 1,244,688
20,000.0 2,489,376
50,000.0 6,223,440
100,000.0 12,446,881
200,000.0 24,893,761
500,000.0 62,234,403
1,000,000.0 124,468,807
2,000,000.0 248,937,614
5,000,000.0 622,344,034
BEF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MGA BEF
coinmill.com
5000 40.0
10,000 80.5
20,000 160.5
50,000 401.5
100,000 803.5
200,000 1607.0
500,000 4017.0
1,000,000 8034.0
2,000,000 16,068.5
5,000,000 40,170.5
10,000,000 80,341.5
20,000,000 160,683.0
50,000,000 401,707.0
100,000,000 803,414.0
200,000,000 1,606,828.5
500,000,000 4,017,070.5
1,000,000,000 8,034,141.5
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ