Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


BEF MGA
coinmill.com
20.0 2416
50.0 6039
100.0 12,079
200.0 24,157
500.0 60,393
1000.0 120,786
2000.0 241,572
5000.0 603,929
10,000.0 1,207,859
20,000.0 2,415,718
50,000.0 6,039,294
100,000.0 12,078,588
200,000.0 24,157,176
500,000.0 60,392,941
1,000,000.0 120,785,882
2,000,000.0 241,571,765
5,000,000.0 603,929,412
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MGA BEF
coinmill.com
5000 41.5
10,000 83.0
20,000 165.5
50,000 414.0
100,000 828.0
200,000 1656.0
500,000 4139.5
1,000,000 8279.0
2,000,000 16,558.0
5,000,000 41,395.5
10,000,000 82,791.0
20,000,000 165,582.5
50,000,000 413,955.5
100,000,000 827,911.5
200,000,000 1,655,822.5
500,000,000 4,139,556.5
1,000,000,000 8,279,113.5
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ