Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Maker (MKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


BEF MKR
coinmill.com
20.0 0.0001933
50.0 0.0004833
100.0 0.0009666
200.0 0.0019331
500.0 0.0048328
1000.0 0.0096656
2000.0 0.0193311
5000.0 0.0483278
10,000.0 0.0966556
20,000.0 0.1933113
50,000.0 0.4832781
100,000.0 0.9665563
200,000.0 1.9331125
500,000.0 4.8327813
1,000,000.0 9.6655627
2,000,000.0 19.3311253
5,000,000.0 48.3278134
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MKR BEF
coinmill.com
0.0002000 20.5
0.0005000 51.5
0.0010000 103.5
0.0020000 207.0
0.0050000 517.5
0.0100000 1034.5
0.0200000 2069.0
0.0500000 5173.0
0.1000000 10,346.0
0.2000000 20,692.0
0.5000000 51,730.0
1.0000000 103,460.0
2.0000000 206,920.0
5.0000000 517,300.5
10.0000000 1,034,601.0
20.0000000 2,069,202.0
50.0000000 5,173,004.5
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ