Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


BEF MMK
coinmill.com
20.0 1200
50.0 2950
100.0 5900
200.0 11,800
500.0 29,550
1000.0 59,100
2000.0 118,200
5000.0 295,500
10,000.0 590,950
20,000.0 1,181,900
50,000.0 2,954,800
100,000.0 5,909,550
200,000.0 11,819,150
500,000.0 29,547,850
1,000,000.0 59,095,700
2,000,000.0 118,191,400
5,000,000.0 295,478,550
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MMK BEF
coinmill.com
2000 34.0
5000 84.5
10,000 169.0
20,000 338.5
50,000 846.0
100,000 1692.0
200,000 3384.5
500,000 8461.0
1,000,000 16,921.5
2,000,000 33,843.5
5,000,000 84,608.5
10,000,000 169,217.0
20,000,000 338,434.0
50,000,000 846,085.0
100,000,000 1,692,170.0
200,000,000 3,384,340.5
500,000,000 8,460,850.5
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ