Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BEF MZN
coinmill.com
20.0 36
50.0 89
100.0 178
200.0 356
500.0 891
1000.0 1781
2000.0 3563
5000.0 8907
10,000.0 17,814
20,000.0 35,628
50,000.0 89,069
100,000.0 178,138
200,000.0 356,276
500,000.0 890,689
1,000,000.0 1,781,378
2,000,000.0 3,562,756
5,000,000.0 8,906,891
BEF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
MZN BEF
coinmill.com
50 28.0
100 56.0
200 112.5
500 280.5
1000 561.5
2000 1122.5
5000 2807.0
10,000 5613.5
20,000 11,227.5
50,000 28,068.0
100,000 56,136.5
200,000 112,272.5
500,000 280,681.5
1,000,000 561,363.0
2,000,000 1,122,726.0
5,000,000 2,806,815.5
10,000,000 5,613,631.0
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ