Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Nigeria naira (NGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


BEF NGN
coinmill.com
20.0 263
50.0 657
100.0 1314
200.0 2629
500.0 6571
1000.0 13,143
2000.0 26,286
5000.0 65,714
10,000.0 131,429
20,000.0 262,857
50,000.0 657,143
100,000.0 1,314,286
200,000.0 2,628,571
500,000.0 6,571,429
1,000,000.0 13,142,857
2,000,000.0 26,285,714
5,000,000.0 65,714,286
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
NGN BEF
coinmill.com
500 38.0
1000 76.0
2000 152.0
5000 380.5
10,000 761.0
20,000 1521.5
50,000 3804.5
100,000 7608.5
200,000 15,217.5
500,000 38,043.5
1,000,000 76,087.0
2,000,000 152,174.0
5,000,000 380,435.0
10,000,000 760,869.5
20,000,000 1,521,739.0
50,000,000 3,804,348.0
100,000,000 7,608,695.5
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ