Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Nigeria naira (NGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


BEF NGN
coinmill.com
20.0 254
50.0 635
100.0 1270
200.0 2540
500.0 6349
1000.0 12,699
2000.0 25,397
5000.0 63,493
10,000.0 126,986
20,000.0 253,972
50,000.0 634,929
100,000.0 1,269,858
200,000.0 2,539,716
500,000.0 6,349,289
1,000,000.0 12,698,578
2,000,000.0 25,397,155
5,000,000.0 63,492,888
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NGN BEF
coinmill.com
500 39.5
1000 78.5
2000 157.5
5000 393.5
10,000 787.5
20,000 1575.0
50,000 3937.5
100,000 7875.0
200,000 15,750.0
500,000 39,374.5
1,000,000 78,749.0
2,000,000 157,498.0
5,000,000 393,745.0
10,000,000 787,490.0
20,000,000 1,574,979.5
50,000,000 3,937,449.0
100,000,000 7,874,897.5
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ