Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Omani Rial (OMR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BEF OMR
coinmill.com
20.0 0.220
50.0 0.550
100.0 1.100
200.0 2.205
500.0 5.510
1000.0 11.015
2000.0 22.030
5000.0 55.080
10,000.0 110.155
20,000.0 220.310
50,000.0 550.780
100,000.0 1101.560
200,000.0 2203.125
500,000.0 5507.810
1,000,000.0 11,015.620
2,000,000.0 22,031.235
5,000,000.0 55,078.090
BEF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
OMR BEF
coinmill.com
0.200 18.0
0.500 45.5
1.000 91.0
2.000 181.5
5.000 454.0
10.000 908.0
20.000 1815.5
50.000 4539.0
100.000 9078.0
200.000 18,156.0
500.000 45,390.0
1000.000 90,780.0
2000.000 181,560.5
5000.000 453,901.0
10,000.000 907,802.0
20,000.000 1,815,604.0
50,000.000 4,539,010.0
OMR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ