Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Philosopher Stones (PHS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Philosopher Stones được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Philosopher Stones trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philosopher Stones hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa.


BEF PHS
coinmill.com
20.0 34.223
50.0 85.557
100.0 171.113
200.0 342.227
500.0 855.567
1000.0 1711.133
2000.0 3422.267
5000.0 8555.667
10,000.0 17,111.333
20,000.0 34,222.667
50,000.0 85,556.667
100,000.0 171,113.333
200,000.0 342,226.667
500,000.0 855,566.667
1,000,000.0 1,711,133.333
2,000,000.0 3,422,266.667
5,000,000.0 8,555,666.667
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
PHS BEF
coinmill.com
50.000 29.0
100.000 58.5
200.000 117.0
500.000 292.0
1000.000 584.5
2000.000 1169.0
5000.000 2922.0
10,000.000 5844.0
20,000.000 11,688.0
50,000.000 29,220.5
100,000.000 58,441.0
200,000.000 116,881.5
500,000.000 292,204.0
1,000,000.000 584,408.0
2,000,000.000 1,168,816.0
5,000,000.000 2,922,040.0
10,000,000.000 5,844,080.0
PHS tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ