Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Peercoin (PPC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Peercoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peercoins hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Peercoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PPC có thể được viết PPC. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Peercoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPC có 15 chữ số có nghĩa.


BEF PPC
coinmill.com
20.0 0.0664
50.0 0.1659
100.0 0.3318
200.0 0.6637
500.0 1.6592
1000.0 3.3184
2000.0 6.6368
5000.0 16.5919
10,000.0 33.1839
20,000.0 66.3677
50,000.0 165.9193
100,000.0 331.8387
200,000.0 663.6773
500,000.0 1659.1934
1,000,000.0 3318.3867
2,000,000.0 6636.7735
5,000,000.0 16,591.9337
BEF tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
PPC BEF
coinmill.com
0.1000 30.0
0.2000 60.5
0.5000 150.5
1.0000 301.5
2.0000 602.5
5.0000 1507.0
10.0000 3013.5
20.0000 6027.0
50.0000 15,067.5
100.0000 30,135.0
200.0000 60,270.5
500.0000 150,675.5
1000.0000 301,351.5
2000.0000 602,702.5
5000.0000 1,506,756.5
10,000.0000 3,013,512.5
20,000.0000 6,027,025.0
PPC tỷ lệ
7 tháng Mười 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ