Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Guarani Paraguay (PYG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Guarani Paraguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Paraguay Guarani hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Ký hiệu PYG có thể được viết G. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PYG có 5 chữ số có nghĩa.


BEF PYG
coinmill.com
20.0 4076
50.0 10,191
100.0 20,382
200.0 40,763
500.0 101,909
1000.0 203,817
2000.0 407,634
5000.0 1,019,085
10,000.0 2,038,170
20,000.0 4,076,340
50,000.0 10,190,851
100,000.0 20,381,701
200,000.0 40,763,403
500,000.0 101,908,507
1,000,000.0 203,817,014
2,000,000.0 407,634,027
5,000,000.0 1,019,085,068
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
PYG BEF
coinmill.com
5000 24.5
10,000 49.0
20,000 98.0
50,000 245.5
100,000 490.5
200,000 981.5
500,000 2453.0
1,000,000 4906.5
2,000,000 9812.5
5,000,000 24,532.0
10,000,000 49,063.5
20,000,000 98,127.0
50,000,000 245,318.0
100,000,000 490,636.0
200,000,000 981,272.5
500,000,000 2,453,181.0
1,000,000,000 4,906,362.0
PYG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ