Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Rwanda Franc (RWF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


BEF RWF
coinmill.com
20.0 621
50.0 1553
100.0 3107
200.0 6214
500.0 15,534
1000.0 31,069
2000.0 62,137
5000.0 155,343
10,000.0 310,686
20,000.0 621,372
50,000.0 1,553,430
100,000.0 3,106,861
200,000.0 6,213,721
500,000.0 15,534,303
1,000,000.0 31,068,607
2,000,000.0 62,137,213
5,000,000.0 155,343,033
BEF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
RWF BEF
coinmill.com
1000 32.0
2000 64.5
5000 161.0
10,000 322.0
20,000 643.5
50,000 1609.5
100,000 3218.5
200,000 6437.5
500,000 16,093.5
1,000,000 32,187.0
2,000,000 64,373.5
5,000,000 160,934.0
10,000,000 321,868.5
20,000,000 643,736.5
50,000,000 1,609,341.5
100,000,000 3,218,683.0
200,000,000 6,437,366.0
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ