Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Somali Shilling (SOS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 3 chữ số có nghĩa.


BEF SOS
coinmill.com
20.0 319
50.0 797
100.0 1594
200.0 3188
500.0 7969
1000.0 15,939
2000.0 31,877
5000.0 79,693
10,000.0 159,386
20,000.0 318,773
50,000.0 796,932
100,000.0 1,593,865
200,000.0 3,187,729
500,000.0 7,969,323
1,000,000.0 15,938,647
2,000,000.0 31,877,293
5,000,000.0 79,693,233
BEF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
SOS BEF
coinmill.com
500 31.5
1000 62.5
2000 125.5
5000 313.5
10,000 627.5
20,000 1255.0
50,000 3137.0
100,000 6274.0
200,000 12,548.0
500,000 31,370.5
1,000,000 62,740.5
2,000,000 125,481.0
5,000,000 313,703.0
10,000,000 627,406.0
20,000,000 1,254,811.5
50,000,000 3,137,029.0
100,000,000 6,274,058.5
SOS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ