Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


BEF TND
coinmill.com
20.0 1.760
50.0 4.400
100.0 8.795
200.0 17.590
500.0 43.980
1000.0 87.955
2000.0 175.915
5000.0 439.780
10,000.0 879.565
20,000.0 1759.125
50,000.0 4397.815
100,000.0 8795.630
200,000.0 17,591.260
500,000.0 43,978.150
1,000,000.0 87,956.295
2,000,000.0 175,912.590
5,000,000.0 439,781.475
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
TND BEF
coinmill.com
2.000 22.5
5.000 57.0
10.000 113.5
20.000 227.5
50.000 568.5
100.000 1137.0
200.000 2274.0
500.000 5684.5
1000.000 11,369.5
2000.000 22,738.5
5000.000 56,846.5
10,000.000 113,693.0
20,000.000 227,385.5
50,000.000 568,464.0
100,000.000 1,136,928.5
200,000.000 2,273,856.5
500,000.000 5,684,641.5
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ