Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Vertcoin (VTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa.


BEF VTC
coinmill.com
20.0 0.6124
50.0 1.5309
100.0 3.0618
200.0 6.1236
500.0 15.3090
1000.0 30.6181
2000.0 61.2361
5000.0 153.0903
10,000.0 306.1805
20,000.0 612.3610
50,000.0 1530.9026
100,000.0 3061.8052
200,000.0 6123.6104
500,000.0 15,309.0259
1,000,000.0 30,618.0518
2,000,000.0 61,236.1036
5,000,000.0 153,090.2589
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VTC BEF
coinmill.com
1.0000 32.5
2.0000 65.5
5.0000 163.5
10.0000 326.5
20.0000 653.0
50.0000 1633.0
100.0000 3266.0
200.0000 6532.0
500.0000 16,330.0
1000.0000 32,660.5
2000.0000 65,321.0
5000.0000 163,302.5
10,000.0000 326,604.5
20,000.0000 653,209.5
50,000.0000 1,633,023.5
100,000.0000 3,266,047.0
200,000.0000 6,532,094.5
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ