Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Walton (WTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


BEF WTC
coinmill.com
20.0 2.79664
50.0 6.99159
100.0 13.98319
200.0 27.96637
500.0 69.91593
1000.0 139.83186
2000.0 279.66372
5000.0 699.15930
10,000.0 1398.31861
20,000.0 2796.63722
50,000.0 6991.59304
100,000.0 13,983.18608
200,000.0 27,966.37216
500,000.0 69,915.93039
1,000,000.0 139,831.86078
2,000,000.0 279,663.72156
5,000,000.0 699,159.30390
BEF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
WTC BEF
coinmill.com
5.00000 36.0
10.00000 71.5
20.00000 143.0
50.00000 357.5
100.00000 715.0
200.00000 1430.5
500.00000 3575.5
1000.00000 7151.5
2000.00000 14,303.0
5000.00000 35,757.0
10,000.00000 71,514.5
20,000.00000 143,029.0
50,000.00000 357,572.5
100,000.00000 715,144.5
200,000.00000 1,430,289.0
500,000.00000 3,575,723.0
1,000,000.00000 7,151,446.0
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ