Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Walton (WTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


BEF WTC
coinmill.com
20.0 2.75549
50.0 6.88873
100.0 13.77747
200.0 27.55493
500.0 68.88733
1000.0 137.77466
2000.0 275.54932
5000.0 688.87331
10,000.0 1377.74661
20,000.0 2755.49323
50,000.0 6888.73307
100,000.0 13,777.46613
200,000.0 27,554.93226
500,000.0 68,887.33065
1,000,000.0 137,774.66130
2,000,000.0 275,549.32261
5,000,000.0 688,873.30652
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
WTC BEF
coinmill.com
5.00000 36.5
10.00000 72.5
20.00000 145.0
50.00000 363.0
100.00000 726.0
200.00000 1451.5
500.00000 3629.0
1000.00000 7258.0
2000.00000 14,516.5
5000.00000 36,291.0
10,000.00000 72,582.5
20,000.00000 145,164.5
50,000.00000 362,911.5
100,000.00000 725,823.0
200,000.00000 1,451,645.5
500,000.00000 3,629,114.5
1,000,000.00000 7,258,228.5
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ