Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


BEF XCC
coinmill.com
20.0 0.257
50.0 0.642
100.0 1.283
200.0 2.566
500.0 6.415
1000.0 12.831
2000.0 25.661
5000.0 64.153
10,000.0 128.306
20,000.0 256.612
50,000.0 641.531
100,000.0 1283.062
200,000.0 2566.123
500,000.0 6415.308
1,000,000.0 12,830.616
2,000,000.0 25,661.233
5,000,000.0 64,153.082
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
XCC BEF
coinmill.com
0.500 39.0
1.000 78.0
2.000 156.0
5.000 389.5
10.000 779.5
20.000 1559.0
50.000 3897.0
100.000 7794.0
200.000 15,587.5
500.000 38,969.5
1000.000 77,938.5
2000.000 155,877.0
5000.000 389,693.0
10,000.000 779,386.0
20,000.000 1,558,771.5
50,000.000 3,896,929.0
100,000.000 7,793,858.0
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ