Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BEF XEM
coinmill.com
20.0 14.778
50.0 36.946
100.0 73.891
200.0 147.782
500.0 369.455
1000.0 738.911
2000.0 1477.821
5000.0 3694.554
10,000.0 7389.107
20,000.0 14,778.215
50,000.0 36,945.537
100,000.0 73,891.075
200,000.0 147,782.150
500,000.0 369,455.375
1,000,000.0 738,910.749
2,000,000.0 1,477,821.498
5,000,000.0 3,694,553.745
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM BEF
coinmill.com
20.000 27.0
50.000 67.5
100.000 135.5
200.000 270.5
500.000 676.5
1000.000 1353.5
2000.000 2706.5
5000.000 6766.5
10,000.000 13,533.5
20,000.000 27,067.0
50,000.000 67,667.0
100,000.000 135,334.5
200,000.000 270,668.5
500,000.000 676,671.5
1,000,000.000 1,353,343.5
2,000,000.000 2,706,687.0
5,000,000.000 6,766,717.0
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ