Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


BEF XMT
coinmill.com
20.0 9220
50.0 23,040
100.0 46,080
200.0 92,150
500.0 230,380
1000.0 460,760
2000.0 921,510
5000.0 2,303,780
10,000.0 4,607,570
20,000.0 9,215,140
50,000.0 23,037,850
100,000.0 46,075,690
200,000.0 92,151,390
500,000.0 230,378,470
1,000,000.0 460,756,930
2,000,000.0 921,513,860
5,000,000.0 2,303,784,660
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XMT BEF
coinmill.com
10,000 21.5
20,000 43.5
50,000 108.5
100,000 217.0
200,000 434.0
500,000 1085.0
1,000,000 2170.5
2,000,000 4340.5
5,000,000 10,851.5
10,000,000 21,703.5
20,000,000 43,407.0
50,000,000 108,517.0
100,000,000 217,034.0
200,000,000 434,068.5
500,000,000 1,085,171.0
1,000,000,000 2,170,341.5
2,000,000,000 4,340,683.5
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ