Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


BEF ZCP
coinmill.com
20.0 0.0387
50.0 0.0966
100.0 0.1933
200.0 0.3865
500.0 0.9663
1000.0 1.9326
2000.0 3.8652
5000.0 9.6629
10,000.0 19.3258
20,000.0 38.6516
50,000.0 96.6289
100,000.0 193.2578
200,000.0 386.5156
500,000.0 966.2891
1,000,000.0 1932.5782
2,000,000.0 3865.1563
5,000,000.0 9662.8908
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZCP BEF
coinmill.com
0.0500 26.0
0.1000 51.5
0.2000 103.5
0.5000 258.5
1.0000 517.5
2.0000 1035.0
5.0000 2587.0
10.0000 5174.5
20.0000 10,349.0
50.0000 25,872.0
100.0000 51,744.5
200.0000 103,488.5
500.0000 258,721.5
1000.0000 517,443.5
2000.0000 1,034,887.0
5000.0000 2,587,217.5
10,000.0000 5,174,435.0
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ