Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Zcash (ZEC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Zcash được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zcash trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zcash hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Zcash là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZEC có thể được viết ZEC. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zcash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZEC có 15 chữ số có nghĩa.


BEF ZEC
coinmill.com
20.0 0.021140
50.0 0.052849
100.0 0.105698
200.0 0.211395
500.0 0.528488
1000.0 1.056975
2000.0 2.113950
5000.0 5.284876
10,000.0 10.569752
20,000.0 21.139503
50,000.0 52.848758
100,000.0 105.697517
200,000.0 211.395034
500,000.0 528.487584
1,000,000.0 1056.975169
2,000,000.0 2113.950338
5,000,000.0 5284.875845
BEF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ZEC BEF
coinmill.com
0.020000 19.0
0.050000 47.5
0.100000 94.5
0.200000 189.0
0.500000 473.0
1.000000 946.0
2.000000 1892.0
5.000000 4730.5
10.000000 9461.0
20.000000 18,922.0
50.000000 47,305.0
100.000000 94,609.5
200.000000 189,219.0
500.000000 473,048.0
1000.000000 946,096.0
2000.000000 1,892,192.0
5000.000000 4,730,480.0
ZEC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ