Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Euro (EUR) và Zeitcoin (ZTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bỉ Franc và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bỉ Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Bỉ Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


BEF ZTC
coinmill.com
20.0 253,080
50.0 632,690
100.0 1,265,380
200.0 2,530,770
500.0 6,326,910
1000.0 12,653,830
2000.0 25,307,660
5000.0 63,269,140
10,000.0 126,538,280
20,000.0 253,076,550
50,000.0 632,691,380
100,000.0 1,265,382,760
200,000.0 2,530,765,530
500,000.0 6,326,913,820
1,000,000.0 12,653,827,630
2,000,000.0 25,307,655,270
5,000,000.0 63,269,138,170
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZTC BEF
coinmill.com
500,000 39.5
1,000,000 79.0
2,000,000 158.0
5,000,000 395.0
10,000,000 790.5
20,000,000 1580.5
50,000,000 3951.5
100,000,000 7902.5
200,000,000 15,805.5
500,000,000 39,513.5
1,000,000,000 79,027.5
2,000,000,000 158,055.0
5,000,000,000 395,137.5
10,000,000,000 790,274.5
20,000,000,000 1,580,549.5
50,000,000,000 3,951,373.5
100,000,000,000 7,902,747.0
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ