Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BetaCoin và Ethiopian Birr được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BetaCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc BetaCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BetaCoin là tiền tệ không có nước. Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu BET có thể được viết BET. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the BetaCoin cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BET có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa.


BET ETB
coinmill.com
50.00 44.51
100.00 89.02
200.00 178.05
500.00 445.12
1000.00 890.24
2000.00 1780.47
5000.00 4451.18
10,000.00 8902.36
20,000.00 17,804.73
50,000.00 44,511.82
100,000.00 89,023.64
200,000.00 178,047.28
500,000.00 445,118.20
1,000,000.00 890,236.40
2,000,000.00 1,780,472.81
5,000,000.00 4,451,182.02
10,000,000.00 8,902,364.05
BET tỷ lệ
6 tháng Năm 2020
ETB BET
coinmill.com
50.00 56.16
100.00 112.33
200.00 224.66
500.00 561.65
1000.00 1123.30
2000.00 2246.59
5000.00 5616.49
10,000.00 11,232.97
20,000.00 22,465.94
50,000.00 56,164.86
100,000.00 112,329.71
200,000.00 224,659.43
500,000.00 561,648.57
1,000,000.00 1,123,297.13
2,000,000.00 2,246,594.26
5,000,000.00 5,616,485.66
10,000,000.00 11,232,971.32
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ