Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Bermuda Dollar (BMD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Bermuda Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda đô la hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa.


BGL BMD
coinmill.com
1000 0.57
2000 1.15
5000 2.87
10,000 5.74
20,000 11.48
50,000 28.70
100,000 57.39
200,000 114.79
500,000 286.96
1,000,000 573.93
2,000,000 1147.85
5,000,000 2869.63
10,000,000 5739.25
20,000,000 11,478.51
50,000,000 28,696.27
100,000,000 57,392.53
200,000,000 114,785.06
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
BMD BGL
coinmill.com
0.50 870
1.00 1740
2.00 3480
5.00 8710
10.00 17,420
20.00 34,850
50.00 87,120
100.00 174,240
200.00 348,480
500.00 871,190
1000.00 1,742,390
2000.00 3,484,770
5000.00 8,711,940
10,000.00 17,423,870
20,000.00 34,847,740
50,000.00 87,119,350
100,000.00 174,238,700
BMD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ