Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Boliviano Bôlivia (BOB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Boliviano Bôlivia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivia bolivianos hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa.


BGL BOB
coinmill.com
1000 6.9
2000 13.9
5000 34.7
10,000 69.3
20,000 138.7
50,000 346.7
100,000 693.4
200,000 1386.7
500,000 3466.8
1,000,000 6933.6
2,000,000 13,867.1
5,000,000 34,667.8
10,000,000 69,335.7
20,000,000 138,671.4
50,000,000 346,678.4
100,000,000 693,356.8
200,000,000 1,386,713.6
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
BOB BGL
coinmill.com
10.0 1440
20.0 2880
50.0 7210
100.0 14,420
200.0 28,850
500.0 72,110
1000.0 144,230
2000.0 288,450
5000.0 721,130
10,000.0 1,442,260
20,000.0 2,884,520
50,000.0 7,211,290
100,000.0 14,422,590
200,000.0 28,845,180
500,000.0 72,112,950
1,000,000.0 144,225,890
2,000,000.0 288,451,780
BOB tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ