Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Đô la Canada (CAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Đô la Canada được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Canada trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Canada đô la hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa.


BGL CAD
coinmill.com
1000 0.82
2000 1.64
5000 4.10
10,000 8.21
20,000 16.41
50,000 41.03
100,000 82.06
200,000 164.12
500,000 410.29
1,000,000 820.58
2,000,000 1641.17
5,000,000 4102.92
10,000,000 8205.84
20,000,000 16,411.68
50,000,000 41,029.21
100,000,000 82,058.41
200,000,000 164,116.82
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
CAD BGL
coinmill.com
1.00 1220
2.00 2440
5.00 6090
10.00 12,190
20.00 24,370
50.00 60,930
100.00 121,860
200.00 243,730
500.00 609,320
1000.00 1,218,640
2000.00 2,437,290
5000.00 6,093,220
10,000.00 12,186,440
20,000.00 24,372,880
50,000.00 60,932,210
100,000.00 121,864,410
200,000.00 243,728,820
CAD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ