Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Franc Thụy Sĩ (CHF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Franc Thụy Sĩ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy sĩ hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa.


BGL CHF
coinmill.com
1000 0.45
2000 0.90
5000 2.20
10,000 4.40
20,000 8.75
50,000 21.90
100,000 43.75
200,000 87.55
500,000 218.85
1,000,000 437.70
2,000,000 875.40
5,000,000 2188.50
10,000,000 4377.05
20,000,000 8754.05
50,000,000 21,885.15
100,000,000 43,770.30
200,000,000 87,540.65
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CHF BGL
coinmill.com
0.50 1140
1.00 2280
2.00 4570
5.00 11,420
10.00 22,850
20.00 45,690
50.00 114,230
100.00 228,470
200.00 456,930
500.00 1,142,330
1000.00 2,284,650
2000.00 4,569,310
5000.00 11,423,270
10,000.00 22,846,530
20,000.00 45,693,070
50,000.00 114,232,670
100,000.00 228,465,350
CHF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ