Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Chile Unidad de Fomento (CLF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Chile Unidad de Fomento được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomentos hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


BGL CLF
coinmill.com
1000 0.01
2000 0.03
5000 0.07
10,000 0.14
20,000 0.28
50,000 0.69
100,000 1.38
200,000 2.77
500,000 6.92
1,000,000 13.85
2,000,000 27.70
5,000,000 69.24
10,000,000 138.48
20,000,000 276.95
50,000,000 692.38
100,000,000 1384.77
200,000,000 2769.53
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
CLF BGL
coinmill.com
0.02 1440
0.05 3610
0.10 7220
0.20 14,440
0.50 36,110
1.00 72,210
2.00 144,430
5.00 361,070
10.00 722,140
20.00 1,444,290
50.00 3,610,720
100.00 7,221,440
200.00 14,442,880
500.00 36,107,200
1000.00 72,214,400
2000.00 144,428,790
5000.00 361,071,990
CLF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ