Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Costa Rica Colon (CRC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Costa Rica Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colones hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CRC có 4 chữ số có nghĩa.


BGL CRC
coinmill.com
1000 263.92
2000 527.83
5000 1319.58
10,000 2639.16
20,000 5278.32
50,000 13,195.80
100,000 26,391.59
200,000 52,783.19
500,000 131,957.97
1,000,000 263,915.94
2,000,000 527,831.88
5,000,000 1,319,579.70
10,000,000 2,639,159.40
20,000,000 5,278,318.80
50,000,000 13,195,797.01
100,000,000 26,391,594.02
200,000,000 52,783,188.04
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
CRC BGL
coinmill.com
500.00 1890
1000.00 3790
2000.00 7580
5000.00 18,950
10,000.00 37,890
20,000.00 75,780
50,000.00 189,450
100,000.00 378,910
200,000.00 757,820
500,000.00 1,894,540
1,000,000.00 3,789,090
2,000,000.00 7,578,170
5,000,000.00 18,945,430
10,000,000.00 37,890,850
20,000,000.00 75,781,710
50,000,000.00 189,454,260
100,000,000.00 378,908,530
CRC tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ