Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Escudo Cape Verde (CVE) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Escudo Cape Verde được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Escudo Cape Verde trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cape Verde Escudos hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CVE có 3 chữ số có nghĩa.


BGL CVE
coinmill.com
1000 56.29
2000 112.58
5000 281.44
10,000 562.88
20,000 1125.76
50,000 2814.40
100,000 5628.80
200,000 11,257.61
500,000 28,144.02
1,000,000 56,288.05
2,000,000 112,576.10
5,000,000 281,440.24
10,000,000 562,880.48
20,000,000 1,125,760.96
50,000,000 2,814,402.39
100,000,000 5,628,804.78
200,000,000 11,257,609.56
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
CVE BGL
coinmill.com
50.00 890
100.00 1780
200.00 3550
500.00 8880
1000.00 17,770
2000.00 35,530
5000.00 88,830
10,000.00 177,660
20,000.00 355,320
50,000.00 888,290
100,000.00 1,776,580
200,000.00 3,553,150
500,000.00 8,882,880
1,000,000.00 17,765,760
2,000,000.00 35,531,520
5,000,000.00 88,828,800
10,000,000.00 177,657,610
CVE tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ