Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Bảng Síp (CYP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Bảng Síp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Síp Pounds hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


BGL CYP
coinmill.com
1000 0.30
2000 0.60
5000 1.50
10,000 3.00
20,000 6.00
50,000 14.99
100,000 29.98
200,000 59.95
500,000 149.88
1,000,000 299.75
2,000,000 599.50
5,000,000 1498.76
10,000,000 2997.52
20,000,000 5995.04
50,000,000 14,987.59
100,000,000 29,975.18
200,000,000 59,950.35
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
CYP BGL
coinmill.com
0.50 1670
1.00 3340
2.00 6670
5.00 16,680
10.00 33,360
20.00 66,720
50.00 166,800
100.00 333,610
200.00 667,220
500.00 1,668,050
1000.00 3,336,090
2000.00 6,672,190
5000.00 16,680,470
10,000.00 33,360,940
20,000.00 66,721,880
50,000.00 166,804,690
100,000.00 333,609,380
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ