Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Bảng Síp (CYP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Bảng Síp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Síp Pounds hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


BGL CYP
coinmill.com
1000 0.31
2000 0.61
5000 1.53
10,000 3.06
20,000 6.12
50,000 15.30
100,000 30.60
200,000 61.19
500,000 152.98
1,000,000 305.96
2,000,000 611.92
5,000,000 1529.81
10,000,000 3059.62
20,000,000 6119.24
50,000,000 15,298.09
100,000,000 30,596.18
200,000,000 61,192.36
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
CYP BGL
coinmill.com
0.50 1630
1.00 3270
2.00 6540
5.00 16,340
10.00 32,680
20.00 65,370
50.00 163,420
100.00 326,840
200.00 653,680
500.00 1,634,190
1000.00 3,268,380
2000.00 6,536,760
5000.00 16,341,910
10,000.00 32,683,820
20,000.00 65,367,640
50,000.00 163,419,090
100,000.00 326,838,180
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ