Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Krone Đan Mạch (DKK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BGL DKK
coinmill.com
1000 3.75
2000 7.25
5000 18.25
10,000 36.50
20,000 73.25
50,000 183.00
100,000 366.25
200,000 732.25
500,000 1830.75
1,000,000 3661.50
2,000,000 7323.00
5,000,000 18,307.50
10,000,000 36,615.00
20,000,000 73,230.00
50,000,000 183,075.00
100,000,000 366,150.00
200,000,000 732,300.25
BGL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DKK BGL
coinmill.com
5.00 1370
10.00 2730
20.00 5460
50.00 13,660
100.00 27,310
200.00 54,620
500.00 136,560
1000.00 273,110
2000.00 546,220
5000.00 1,365,560
10,000.00 2,731,120
20,000.00 5,462,240
50,000.00 13,655,600
100,000.00 27,311,200
200,000.00 54,622,410
500,000.00 136,556,020
1,000,000.00 273,112,040
DKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ