Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Bảng Ai Cập (EGP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


BGL EGP
coinmill.com
1000 30.00
2000 60.00
5000 150.00
10,000 300.25
20,000 600.25
50,000 1501.00
100,000 3001.75
200,000 6003.50
500,000 15,008.75
1,000,000 30,017.75
2,000,000 60,035.25
5,000,000 150,088.25
10,000,000 300,176.25
20,000,000 600,352.75
50,000,000 1,500,881.75
100,000,000 3,001,763.50
200,000,000 6,003,527.00
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
EGP BGL
coinmill.com
50.00 1670
100.00 3330
200.00 6660
500.00 16,660
1000.00 33,310
2000.00 66,630
5000.00 166,570
10,000.00 333,140
20,000.00 666,280
50,000.00 1,665,690
100,000.00 3,331,380
200,000.00 6,662,750
500,000.00 16,656,880
1,000,000.00 33,313,750
2,000,000.00 66,627,500
5,000,000.00 166,568,750
10,000,000.00 333,137,510
EGP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ