Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Ethiopian Birr (ETB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Ethiopian Birr được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa.


BGL ETB
coinmill.com
1000 92.95
2000 185.90
5000 464.75
10,000 929.49
20,000 1858.99
50,000 4647.47
100,000 9294.93
200,000 18,589.87
500,000 46,474.67
1,000,000 92,949.34
2,000,000 185,898.68
5,000,000 464,746.71
10,000,000 929,493.42
20,000,000 1,858,986.84
50,000,000 4,647,467.11
100,000,000 9,294,934.21
200,000,000 18,589,868.42
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ETB BGL
coinmill.com
100.00 1080
200.00 2150
500.00 5380
1000.00 10,760
2000.00 21,520
5000.00 53,790
10,000.00 107,590
20,000.00 215,170
50,000.00 537,930
100,000.00 1,075,850
200,000.00 2,151,710
500,000.00 5,379,270
1,000,000.00 10,758,550
2,000,000.00 21,517,100
5,000,000.00 53,792,740
10,000,000.00 107,585,480
20,000,000.00 215,170,970
ETB tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ