Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và Ethiopian Birr (ETB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và Ethiopian Birr được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa.


BGL ETB
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.01
5000 0.02
10,000 0.04
20,000 0.07
50,000 0.18
100,000 0.37
200,000 0.73
500,000 1.83
1,000,000 3.67
2,000,000 7.33
5,000,000 18.33
10,000,000 36.67
20,000,000 73.33
50,000,000 183.33
100,000,000 366.67
200,000,000 733.33
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
ETB BGL
coinmill.com
0.01 1360
0.01 2730
0.02 5450
0.05 13,640
0.10 27,270
0.20 54,550
0.50 136,360
1.00 272,730
2.00 545,450
5.00 1,363,640
10.00 2,727,270
20.00 5,454,550
50.00 13,636,360
100.00 27,272,730
200.00 54,545,450
500.00 136,363,640
1000.00 272,727,270
ETB tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ