Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và FlorinCoin (FLO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và FlorinCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlorinCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlorinCoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The FlorinCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FLO có thể được viết FLO. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the FlorinCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Tám 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FLO có 12 chữ số có nghĩa.


BGL FLO
coinmill.com
1000 13.5
2000 26.9
5000 67.3
10,000 134.7
20,000 269.3
50,000 673.3
100,000 1346.7
200,000 2693.3
500,000 6733.3
1,000,000 13,466.6
2,000,000 26,933.3
5,000,000 67,333.2
10,000,000 134,666.5
20,000,000 269,333.0
50,000,000 673,332.5
100,000,000 1,346,664.9
200,000,000 2,693,329.8
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
FLO BGL
coinmill.com
20.0 1490
50.0 3710
100.0 7430
200.0 14,850
500.0 37,130
1000.0 74,260
2000.0 148,520
5000.0 371,290
10,000.0 742,580
20,000.0 1,485,150
50,000.0 3,712,880
100,000.0 7,425,750
200,000.0 14,851,500
500,000.0 37,128,760
1,000,000.0 74,257,520
2,000,000.0 148,515,050
5,000,000.0 371,287,610
FLO tỷ lệ
25 tháng Tám 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ