Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và FlorinCoin (FLO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và FlorinCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlorinCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlorinCoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The FlorinCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FLO có thể được viết FLO. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the FlorinCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Tám 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FLO có 12 chữ số có nghĩa.


BGL FLO
coinmill.com
1000 13.2
2000 26.4
5000 66.0
10,000 131.9
20,000 263.9
50,000 659.7
100,000 1319.3
200,000 2638.7
500,000 6596.7
1,000,000 13,193.3
2,000,000 26,386.6
5,000,000 65,966.6
10,000,000 131,933.2
20,000,000 263,866.4
50,000,000 659,666.0
100,000,000 1,319,331.9
200,000,000 2,638,663.9
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
FLO BGL
coinmill.com
20.0 1520
50.0 3790
100.0 7580
200.0 15,160
500.0 37,900
1000.0 75,800
2000.0 151,590
5000.0 378,980
10,000.0 757,960
20,000.0 1,515,920
50,000.0 3,789,800
100,000.0 7,579,590
200,000.0 15,159,190
500,000.0 37,897,970
1,000,000.0 75,795,940
2,000,000.0 151,591,870
5,000,000.0 378,979,690
FLO tỷ lệ
25 tháng Tám 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ