Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Lép Bungari (BGN) và FlutterCoin (FLT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bungari Old Lev và FlutterCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bungari Old Lev. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlutterCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlutterCoins hoặc Bungari Old Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa.


BGL FLT
coinmill.com
1000 1183.31
2000 2366.63
5000 5916.57
10,000 11,833.14
20,000 23,666.28
50,000 59,165.70
100,000 118,331.39
200,000 236,662.79
500,000 591,656.97
1,000,000 1,183,313.94
2,000,000 2,366,627.89
5,000,000 5,916,569.72
10,000,000 11,833,139.43
20,000,000 23,666,278.87
50,000,000 59,165,697.17
100,000,000 118,331,394.35
200,000,000 236,662,788.69
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
FLT BGL
coinmill.com
2000.00 1690
5000.00 4230
10,000.00 8450
20,000.00 16,900
50,000.00 42,250
100,000.00 84,510
200,000.00 169,020
500,000.00 422,540
1,000,000.00 845,080
2,000,000.00 1,690,170
5,000,000.00 4,225,420
10,000,000.00 8,450,840
20,000,000.00 16,901,690
50,000,000.00 42,254,210
100,000,000.00 84,508,430
200,000,000.00 169,016,850
500,000,000.00 422,542,130
FLT tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ